English to Vietnamese
Search Query: handiwork
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handiwork
|
* danh từ
- việc làm bằng tay - đồ thủ công - việc làm, công trình (do đích thân làm ra) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
handiwork
|
công trình ; làm ;
|
|
handiwork
|
công trình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
handiwork; handcraft; handicraft; handwork
|
a work produced by hand labor
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handiwork
|
* danh từ
- việc làm bằng tay - đồ thủ công - việc làm, công trình (do đích thân làm ra) |
|
handiwork
|
công trình ; làm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
