English to Vietnamese
Search Query: handicap
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handicap
|
* danh từ
- cuộc thi có chấp (đẻ cho hai bên cân sức) - điều chấp (trong một cuộc thi) - (nghĩa bóng) sự cản trở; điều bất lợi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
handicap
|
bệnh ; khuyết tật ; phế nhưng ; điều bất lợi ;
|
|
handicap
|
khuyết tật ; phế nhưng ; điều bất lợi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
handicap; disability; disablement; impairment
|
the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness
|
|
handicap; balk; baulk; check; deterrent; hinderance; hindrance; impediment
|
something immaterial that interferes with or delays action or progress
|
|
handicap; disable; incapacitate; invalid
|
injure permanently
|
|
handicap; hamper; hinder
|
put at a disadvantage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handicapped
|
* danh từ
- người bị tật nguyền, người tàn tật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
