English to Vietnamese
Search Query: handgrip
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handgrip
|
* danh từ
- sự nắm chặt tay, sự ghì chặt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay nắm (xe đạp) - (số nhiều) sự ôm vật nhau; sự đánh giáp lá cà =to come to handgrips+ ôm vật nhau; đánh giáp lá cà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
handgrip; grip; handle; hold
|
the appendage to an object that is designed to be held in order to use or move it
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handgrip
|
* danh từ
- sự nắm chặt tay, sự ghì chặt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay nắm (xe đạp) - (số nhiều) sự ôm vật nhau; sự đánh giáp lá cà =to come to handgrips+ ôm vật nhau; đánh giáp lá cà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
