English to Vietnamese
Search Query: handful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handful
|
* danh từ
- (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...) =a handful of paper+ một nắm giấy =a handful of people+ một ít người - (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
handful
|
chút ; chịu cho lắm ; chịu chơi ; chịu lắm ; chịu ; dật ; lòng tốt ; một vài ; người khác ; người khó chơi ; nhóm ; nắm ; phiền ; số ; số ít ; t sô ; vài người ; ít ; ̣ t sô ;
|
|
handful
|
chút ; chịu cho lắm ; chịu chơi ; chịu lắm ; chịu ; dật ; lòng tốt ; người khác ; người khó chơi ; nhóm ; nắm ; phiền ; số ; số ít ; t sô ; vài người ; ít ; ̣ t sô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
handful; smattering
|
a small number or amount
|
|
handful; fistful
|
the quantity that can be held in the hand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bridle-hand
|
* danh từ
- tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa) |
|
deck-hand
|
* danh từ
- người lau quét boong tàu |
|
farm-hand
|
* danh từ
- tá điền; công nhân nông trường |
|
first-hand
|
* danh từ & phó từ
- trực tiếp =first-hand information+ tin tức mắt thấy tai nghe =to learn something first-hand+ trực tiếp biết việc gì |
|
four-in-hand
|
* danh từ
- xe bốn ngựa |
|
free-hand
|
* tính từ
- (hội họa) bằng tay, không dụng cụ =a free-hand sketch+ bức phác hoạ vẽ bằng tay không dùng dụng cụ |
|
full hand
|
* danh từ
- (đánh bài) mùn xấu (một bộ ba và một đôi trong bài xì) ((cũng) full house) |
|
hand-barrow
|
* danh từ
- cáng, băng ca - xe ba gác |
|
hand-canter
|
* danh từ
- nước kiệu nhỏ (ngựa) |
|
hand-gallop
|
* danh từ
- nước phi nhỏ (của ngựa) |
|
hand-grenade
|
* danh từ
- (quân sự) thủ pháo |
|
hand-knitt
|
-knitted) /'hænd'nitid/
* tính từ - đan tay (áo...) |
|
hand-knitted
|
-knitted) /'hænd'nitid/
* tính từ - đan tay (áo...) |
|
hand-loom
|
* danh từ
- khung cửi |
|
hand-luggage
|
* danh từ
- hành lý cầm tay |
|
hand-made
|
* tính từ
- sản xuất bằng tay, làm bằng tay |
|
hand-me-down
|
* tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- may sãn rẻ tiền (quần áo) - mặc thừa, mặc lại (quần áo) * danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) - quần áo may sãn rẻ tiền - quần áo mặc thừa, quần áo mặc lại |
|
hand-mill
|
* danh từ
- cối xay tay (xay cà phê, hạt tiêu...) |
|
hand-organ
|
* danh từ
- (âm nhạc) đàn hộp quay tay |
|
hand-picked
|
* tính từ
- được nhặt bằng tay, được ngắt bằng tay (rau, quả...) - được chọn lọc kỹ lưỡng =hand-picked jury+ ban giám khảo được chọn lọc kỹ lưỡng |
|
hand-to-hand
|
* tính từ
- sát nhau, giáp lá cà =a hand-to-hand battle+ một trận đánh giáp lá cà * phó từ - sát nhau, giáp lá cà |
|
hand-to-mouth
|
* tính từ
- giật gấu vá vai, làm ngày nào xào ngày ấy =a hand-to-mouth existence+ cuộc sống giật gấu vá vai, cuộc sống làm ngày nào xào ngày ấy |
|
handful
|
* danh từ
- (một) nhúm, (một) nắm; (một) ít (người...) =a handful of paper+ một nắm giấy =a handful of people+ một ít người - (thông tục) người khó chịu, việc khó chịu |
|
hour-hand
|
* danh từ
- kim chỉ giờ |
|
immortal hand
|
* danh từ
- (từ lóng) những con bài tốt nhất (bài pôke) |
|
iron hand
|
* danh từ
- sự kiểm soát chặt chẽ; sự cai trị hà khắc, bàn tay sắt ((nghĩa bóng)) |
|
left-hand
|
* tính từ
- về phía trái, về bên trái; cho tay trái; bằng tay trái =a left-hand blow+ một cú đấm trái |
|
lone hand
|
* danh từ
- người tự lực - sự tự lực |
|
mill-hand
|
* danh từ
- công nhân nhà máy, công nhân xí nghiệp |
|
minute-hand
|
* danh từ
- kim phút |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
