English to Vietnamese
Search Query: hander
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hander
|
* danh từ
- kịch hoặc phim chỉ có một nhân vật đóng những vai chính |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
left-hander
|
* danh từ
- người thuận tay trái - cú đấm trái |
|
right-hander
|
* danh từ
- người thuận tay phải - (thể dục,thể thao) cú đấm phải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
