English to Vietnamese
Search Query: handcart
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handcart
|
* danh từ
- xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay - xe ba gác |
May be synonymous with:
| English | English |
|
handcart; cart; go-cart; pushcart
|
wheeled vehicle that can be pushed by a person; may have one or two or four wheels
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handcart
|
* danh từ
- xe nhỏ đẩy tay, xe nhỏ kéo bằng tay - xe ba gác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
