English to Vietnamese
Search Query: handbook
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
handbook
|
* danh từ
- sổ tay hướng dẫn; sách chỉ nam - sách tóm tắt (số liệu, tài liệu khoa học...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay của tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
handbook; enchiridion; vade mecum
|
a concise reference book providing specific information about a subject or location
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
handbook man
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tay đánh cá ngựa chuyên nghiệp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
