English → Vietnamese
hand-me-own
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
hand-me-own
* danh từ
- (thông tục) quần áo bỏ đi khi không còn mặc vừa, chuyển từ người này sang người khác
- một cái gì chuyển từ người khác tới
- (thông tục) quần áo bỏ đi khi không còn mặc vừa, chuyển từ người này sang người khác
- một cái gì chuyển từ người khác tới