English to Vietnamese
Search Query: hamstring
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hamstring
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân kheo * ngoại động từ hamstringed /'hæmstriɳd/, hamstrung /'hæmstriɳd/ - cắt gân kheo cho què - (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hamstring; hamstring tendon
|
one of the tendons at the back of the knee
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hamstring
|
* danh từ
- (giải phẫu) gân kheo * ngoại động từ hamstringed /'hæmstriɳd/, hamstrung /'hæmstriɳd/ - cắt gân kheo cho què - (nghĩa bóng) làm què quặt; chặt vây cánh (của ai) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
