English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hampshire

Best translation match:
English Vietnamese
hampshire
* danh từ
- lợn lang Mỹ (lợn đen khoang trắng ở giữa và hai chân trước)
- loại cừu Anh lớn không có sừng, nuôi để ăn thịt hoặc để lấy len loại trung bình

May be synonymous with:
English English
hampshire; hampshire down
British breed of hornless dark-faced domestic sheep

May related with:
English Vietnamese
hampshire
* danh từ
- lợn lang Mỹ (lợn đen khoang trắng ở giữa và hai chân trước)
- loại cừu Anh lớn không có sừng, nuôi để ăn thịt hoặc để lấy len loại trung bình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: