English to Vietnamese
Search Query: hamper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hamper
|
* danh từ
- cái hòm mây (để đựng thức ăn) - thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây - (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh * ngoại động từ - làm vướng (sự cử động của ai...) - (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hamper
|
cản trở ;
|
|
hamper
|
cản trở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hamper; bond; shackle; trammel
|
a restraint that confines or restricts freedom (especially something used to tie down or restrain a prisoner)
|
|
hamper; cramp; halter; strangle
|
prevent the progress or free movement of
|
|
hamper; handicap; hinder
|
put at a disadvantage
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hamper
|
* danh từ
- cái hòm mây (để đựng thức ăn) - thức (ăn, uống) đựng trong hòm mây - (hàng hải) đồ trang bị cồng kềnh * ngoại động từ - làm vướng (sự cử động của ai...) - (nghĩa bóng) cản trở, ngăn trở |
|
hamper
|
cản trở ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
