English to Vietnamese
Search Query: hammock
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hammock
|
* danh từ
- cái võng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hammock
|
võng ;
|
|
hammock
|
võng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hammock; hillock; hummock; knoll; mound
|
a small natural hill
|
|
hammock; sack
|
a hanging bed of canvas or rope netting (usually suspended between two trees); swings easily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hammock chair
|
* danh từ
- ghế võng, ghế vải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
