English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hammer

Best translation match:
English Vietnamese
hammer
* danh từ
- búa
=pneumatic hammer+ búa hơi, búa gió
- búa gỗ (cho người bán đấu giá)
=to bring to the hammer+ đem bán đấu giá
=to come to the hammer+ bị đem bán đấu giá
- đầu cần (đàn pianô)
- cò (súng)
!between hammer ans anvil
- trên đe dưới búa
!hammer and sickle
- búa liềm (cờ Liên-xô, cờ đảng)
!hammer and tongs
- dốc hết sức lực, với tất cả sức mạnh
!to go (be) at it hammer and tongs
- đánh nhau kịch liệt, cãi nhau kịch liệt
!knight of the hammer
- thợ rèn
!throwing the hammer
- (thể dục,thể thao) môn ném búa
!up to the hammer
- (thông tục) đặc sắc, cừ khôi
* ngoại động từ
- quai, búa, nện, đóng, đạp mạnh (bằng búa hoặc như bằng búa)
=to hammer a nail in+ đóng đinh
=to hammer a piece of metal flat+ đập bẹp mảnh kim loại
- (thông tục) đánh bại, giáng cho những thất bại nặng nề (trong chiến tranh, trong thi đấu thể thao...)
- nhồi nhét, tọng
=to hammer an idea into someone's head+ nhồi nhét một ý kiền vào đầu ai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phê bình kịch liệt; chỉ trích kịch liệt
- gõ ba lần búa tuyên bố (ai) vỡ nợ
* nội động từ ((thường) + at)
- làm bền bỉ; cố sức làm, gắng công làm (việc gì)
- quấy rầy, quấy nhiễu (ai)
!to hammer away
- tiếp tục làm (việc gì...); gắng công gắng sức làm (việc gì...)
- nã liên hồi, nã dồn dập (súng lớn)
=to hammer away at the enemy positions+ nã liên hồi vào vị trí địch (súng lớn)
!to hammer out
- (kỹ thuật) đập bẹt, đập mỏng
- nghĩ ra, tìm ra
=to hammer out a new scheme+ nghĩ ra một kế hoạch mới

Probably related with:
English Vietnamese
hammer
bu ; bu ́ a ; búa lắm ; búa ; búa đâu ; chiếc búa ; cho ăn bu ́ a ; cái búa lớn ; cái búa ; cái búa đó ; cây búa ; gì ; hạn ; là tiếng búa ; lấy búa đóng ; phải dân chợ búa ; thoả ; tiếng búa ; xoáy ; đanh ; đóng đinh ;
hammer
bu ; bu ́ a ; búa lắm ; búa ; búa đâu ; chiếc búa ; cho ăn bu ́ a ; cái búa lớn ; cái búa ; cái búa đó ; cây búa ; cò ; gì ; hạn ; là tiếng búa ; lấy búa đóng ; phải dân chợ búa ; thoả ; tiếng búa ; xoáy ; đanh ; đóng đinh ;

May be synonymous with:
English English
hammer; cock
the part of a gunlock that strikes the percussion cap when the trigger is pulled
hammer; malleus
the ossicle attached to the eardrum
hammer; mallet
a light drumstick with a rounded head that is used to strike such percussion instruments as chimes, kettledrums, marimbas, glockenspiels, etc.
hammer; power hammer
a power tool for drilling rocks
hammer; hammering; pound; pounding
the act of pounding (delivering repeated heavy blows)
hammer; forge
create by hammering

May related with:
English Vietnamese
air-hammer
* danh từ
- búa hơi
claw-hammer
* danh từ
- búa nhổ đinh
!claw-hammer coat
- áo đuôi én (dự dạ hội)
cold-hammer
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) rèn nguội
drop-hammer
* danh từ
- (kỹ thuật) búa thả
hack-hammer
* danh từ
- búa đập đá
hammer-blow
* danh từ
- có quai búa, cú đánh búa tạ; cú trời giáng, đòn trí mạng
hammer-head
* danh từ
- đầu búa
- (động vật học) cá nhám búa
hammer-lock
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chặt tay đối phương bẻ quặt về đằng sau
hammer-scale
* danh từ
- (kỹ thuật) vảy sắt
hammer-smith
* danh từ
- thợ quai búa (lò rèn...)
hammer-throwing
* danh từ
- (thể dục,thể thao) môn ném búa
hammer-toe
* danh từ
- ngón chân khoằm
hammerer
* danh từ
- người quai búa, người đập búa
hammering
* danh từ
- sự quai búa, sự nện búa; tiếng quai búa, tiếng búa nện
- (nghĩa bóng) trận đòn
=to give someone a good hammering+ đánh cho ai một trận nhừ tử
- (quân sự) sự nã liên hồi, sự nã dồn dập (súng lớn)
sledge-hammer
* danh từ ((cũng) sledge)
- búa tạ
- (định ngữ) như búa tạ
=sledge-hammer blows+ những đòn búa tạ, những đòn trí mạng
=sledge-hammer style+ văn đao to búa lớn
* ngoại động từ
- quai búa tạ vào
- tấn công mãnh liệt để áp đảo
steam hammer
* danh từ
- (kỹ thuật) búa hơi
tilt-hammer
* danh từ
- (kỹ thuật) búa đòn ((cũng) tilt)
hammered
- (Econ) Bị gõ búa.
+ Trước sự kiện Big Bang năm 1986, khi một công ty môi giới chứng khoán không áo khả năng trả nợ cho khách hàng hoặc NHỮNG NGƯỜI MÔI GIỚI CHỨNG KHOÁN thì quyền kinh doanh trên thị trường chứng khoán của công ty đó bị đình chỉ.
ninny-hammer
* danh từ
- xem ninny
percussion-hammer
* danh từ
- búa gõ để chẩn bệnh
riveting-hammer
* danh từ
- búa tán đinh
spike-hammer
* danh từ
- búa tán đinh ray
steam-hammer
* danh từ
- búa hơi
trip-hammer
* danh từ
- búa lớn nện bằng máy
tuning-hammer
* danh từ
- khoá lên dây đàn
water-hammer
* danh từ
- tiếng ọc ọc (tiếng đập trong ống dẫn nước khi mở hoặc tắt nước)
yellow-hammer
* danh từ
- chim cổ vàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: