English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hamiltonian

Best translation match:
English Vietnamese
hamiltonian
* danh từ
- người theo hoặc ủng hộ những nguyên tắc hoặc tư tưởng của Hamilton (có một chính phủ trung ương mạnh tập trung quyền lực ở Mỹ, khuyến khích (kinh tế) (công nghiệp) và (thương nghiệp), nói chung không tin ở khả năng và trí tuệ của người bình dân)

May related with:
English Vietnamese
hamiltonianism
* danh từ
- thuyết Hamilton
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: