English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hamadryad

Best translation match:
English Vietnamese
hamadryad
* danh từ
- (thần thoại,thần học) mộc tinh (sống và chết với cây)
- (động vật học) khỉ đầu chó a-bi-xi-ni

May be synonymous with:
English English
hamadryad; king cobra; naja hannah; ophiophagus hannah
large cobra of southeastern Asia and the East Indies; the largest venomous snake; sometimes placed in genus Naja

May related with:
English Vietnamese
hamadryad
* danh từ
- (thần thoại,thần học) mộc tinh (sống và chết với cây)
- (động vật học) khỉ đầu chó a-bi-xi-ni
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: