English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ham

Best translation match:
English Vietnamese
ham
* danh từ
- (sử học) tỉnh, thành phố
- làng

Probably related with:
English Vietnamese
ham
cham ; cái màn hamlet ; diễn viên nghiệp dư ; không chuyên ; miếng dăm bông ; nghiệp dư ; thịt hun khói ; thịt xông khói ; thịt ; xông khói ; ông ham ;
ham
cham ; cái màn hamlet ; diễn viên nghiệp dư ; không chuyên ; miếng dăm bông ; thịt hun khói ; thịt xông khói ; xông khói ; ông ham ;

May be synonymous with:
English English
ham; gammon; jambon
meat cut from the thigh of a hog (usually smoked)
ham; japheth
(Old Testament) son of Noah
ham; ham actor
an unskilled actor who overacts
ham; ham it up; overact; overplay
exaggerate one's acting

May related with:
English Vietnamese
ham-fisted
-handed) /'hæm,hændid/
* tính từ
- (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
ham-handed
-handed) /'hæm,hændid/
* tính từ
- (từ lóng) vụng về, lóng ngóng, hậu đậu
mutton-ham
* danh từ
- chân/gặm bông/cừu hun khói
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: