English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: halting

Best translation match:
English Vietnamese
halting
* tính từ
- ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ

Probably related with:
English Vietnamese
halting
bộ ; ngăn chặn ; vấp ngã ;
halting
ngăn chặn ; vấp ngã ;

May be synonymous with:
English English
halting; crippled; game; gimpy; halt; lame
disabled in the feet or legs

May related with:
English Vietnamese
spring-halt
-halt)
/'spriɳhɔ:lt/
* danh từ
- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)
string-halt
-halt)
/'spriɳhɔ:lt/
* danh từ
- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)
conditional halt
- (Tech) dừng tùy điều kiện
dead halt
- (Tech) dừng hoàn toàn, dừng chết [máy]
halting
* tính từ
- ngập ngừng, lưỡng lự, ngắc ngứ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: