English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: halter

Best translation match:
English Vietnamese
halter
* danh từ
- dây thòng lọng
=to put a halter upon (on) somebody+ treo cổ ai
- sự chết treo
* ngoại động từ
- ((thường) + up) buộc dây thòng lọng (vào cổ...)
- treo cổ (ai)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt bằng dây thòng lọng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ

May be synonymous with:
English English
halter; hackamore
rope or canvas headgear for a horse, with a rope for leading
halter; balancer; haltere
either of the rudimentary hind wings of dipterous insects; used for maintaining equilibrium during flight
halter; cramp; hamper; strangle
prevent the progress or free movement of

May related with:
English Vietnamese
haltere
* danh từ; số nhiều halteres
- (thể thao) quả tạ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: