English to Vietnamese
Search Query: halter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
halter
|
* danh từ
- dây thòng lọng =to put a halter upon (on) somebody+ treo cổ ai - sự chết treo * ngoại động từ - ((thường) + up) buộc dây thòng lọng (vào cổ...) - treo cổ (ai) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt bằng dây thòng lọng - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
halter; hackamore
|
rope or canvas headgear for a horse, with a rope for leading
|
|
halter; balancer; haltere
|
either of the rudimentary hind wings of dipterous insects; used for maintaining equilibrium during flight
|
|
halter; cramp; hamper; strangle
|
prevent the progress or free movement of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haltere
|
* danh từ; số nhiều halteres
- (thể thao) quả tạ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
