English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haloperidol

Best translation match:
English Vietnamese
haloperidol
* danh từ
- dược phẩm tổng hợp (làm tiêu tan năng lực hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương)

Probably related with:
English Vietnamese
haloperidol
dược phẩm tổng hợp ;

May be synonymous with:
English English
haloperidol; haldol
tranquilizer (trade name Haldol) used to treat some psychotic disorders and Tourette's syndrome

May related with:
English Vietnamese
haloperidol
* danh từ
- dược phẩm tổng hợp (làm tiêu tan năng lực hoạt động của hệ thống thần kinh trung ương)
haloperidol
dược phẩm tổng hợp ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: