English to Vietnamese
Search Query: halo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
halo
|
* danh từ, số nhiều halos, haloes
- quầng (mặt trăng, mặt trời...) - vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh) - vòng sáng - (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng) * ngoại động từ - bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
halo
|
cái hào quang ; hào quang ; vầng hào quang ; xin chào ;
|
|
halo
|
cái hào quang ; hào quang ; vầng hào quang ; xin chào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
halo; aura; aureole; gloriole; glory; nimbus
|
an indication of radiant light drawn around the head of a saint
|
|
halo; anchor ring; annulus; doughnut; ring
|
a toroidal shape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haloes
|
* danh từ, số nhiều halos, haloes
- quầng (mặt trăng, mặt trời...) - vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh) - vòng sáng - (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng) * ngoại động từ - bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
