English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hallow

Best translation match:
English Vietnamese
hallow
* động từ
- (như) halloo[hæ'lou]
* ngoại động từ
- thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng
=hallowed ground+ đất thánh

Probably related with:
English Vietnamese
hallow
biệt riêng ; thánh ;
hallow
biệt riêng ; thánh ;

May be synonymous with:
English English
hallow; bless; consecrate; sanctify
render holy by means of religious rites

May related with:
English Vietnamese
hallowed
* tính từ
- linh thiêng; thiêng liêng
= the hallowed traditions from the past+những truyền thống thiêng liêng của quá khứ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: