English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: halloo

Best translation match:
English Vietnamese
halloo
* thán từ
- hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)
* động từ
- hú, hú! xuỵt, xuỵt (để xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)
- xuỵt gọi (chó săn)
!don't haloo untill you are out of the wood
- (tục ngữ) chưa ra khỏi vòng nguy hiểm chớ vội reo mừng

May related with:
English Vietnamese
halloo
* thán từ
- hú, hú! xuỵt, xuỵt (xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)
* động từ
- hú, hú! xuỵt, xuỵt (để xuỵt chó săn hoặc để làm cho người ta chú ý)
- xuỵt gọi (chó săn)
!don't haloo untill you are out of the wood
- (tục ngữ) chưa ra khỏi vòng nguy hiểm chớ vội reo mừng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: