English to Vietnamese
Search Query: halliard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
halliard
|
* danh từ
- (hàng hải) dây leo - jăm bông =smoked halyard+ jăm bông hun khói - bắp đùi (súc vật) - (số nhiều) mông đít - (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp - (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
halliard; halyard
|
a rope for raising or lowering a sail or flag
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
halliard
|
* danh từ
- (hàng hải) dây leo - jăm bông =smoked halyard+ jăm bông hun khói - bắp đùi (súc vật) - (số nhiều) mông đít - (từ lóng) tài tử, người không chuyên nghiệp - (từ lóng) diễn viên xoàng ((cũng) halyard actor) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
