English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: halfway

Best translation match:
English Vietnamese
halfway
* tính từ
- nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng
= to reach the halfway point+đạt đến điểm nửa chừng
- (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
= halfway measures+những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
* phó từ
- nửa đường, nửa chừng
= to meet someone halfway+gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai

Probably related with:
English Vietnamese
halfway
bay được nửa đường ; giữa ; khi đi được nửa đường ; khúc giữa ; kỳ kèo ; một nửa ; một nửa đường ; nư ̉ a ; nửa chặng đường ; nửa chừng thôi ; nửa đường rồi ; nửa đường ; rằng nửa ; đi được một nửa đường ; đi được nửa đường ; đây cả nửa ; đã nửa đường ; đã đi nửa đường ; ở nửa vòng ;
halfway
bay được nửa đường ; giữa ; khi đi được nửa đường ; khúc giữa ; kỳ kèo ; một nửa ; một nửa đường ; nhà ; nư ̉ a ; nửa chặng đường ; nửa chừng thôi ; nửa đường rồi ; nửa đường ; rằng nửa ; đi được một nửa đường ; đi được nửa đường ; đây cả nửa ; đã nửa đường ; đã đi nửa đường ; ở nửa vòng ;

May be synonymous with:
English English
halfway; center; middle; midway
equally distant from the extremes

May related with:
English Vietnamese
halfway
* tính từ
- nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng
= to reach the halfway point+đạt đến điểm nửa chừng
- (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp
= halfway measures+những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp
* phó từ
- nửa đường, nửa chừng
= to meet someone halfway+gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: