English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: halfpenny

Best translation match:
English Vietnamese
halfpenny
* danh từ, số nhiều halfpennies
- đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh)
- (số nhiều halfpence) nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh)
=three halfpence+ một xu rưỡi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một chút, một ít
!to come back (turn up) again like a bad halfpenny
- cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn)

May related with:
English Vietnamese
halfpenny
* danh từ, số nhiều halfpennies
- đồng nửa xu, đồng trinh (của Anh)
- (số nhiều halfpence) nửa xu, trinh (giá trị của đồng trinh)
=three halfpence+ một xu rưỡi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một chút, một ít
!to come back (turn up) again like a bad halfpenny
- cứ quay lại bám lấy nhằng nhãng không sao dứt ra được (cái gì mà mình không thích, không muốn)
shove-halfpenny
* danh từ
- đáo vạch (một kiểu đánh đáo)
twopenny-halfpenny
* tính từ
- không đáng một xu; vô nghĩa, bần tiện, không có giá trị
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: