English to Vietnamese
Search Query: halfnelson
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
halfnelson
|
-nelson) /'hɑ:f'nelsn/
* danh từ - (thể dục,thể thao) thế ghì chặt (đánh vật) !to get a half-nelson on somebody - ghì chặt được ai - (nghĩa bóng) hoàn toàn khống chế được ai |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
halfnelson
|
-nelson) /'hɑ:f'nelsn/
* danh từ - (thể dục,thể thao) thế ghì chặt (đánh vật) !to get a half-nelson on somebody - ghì chặt được ai - (nghĩa bóng) hoàn toàn khống chế được ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
