English to Vietnamese
Search Query: half-yearly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
half-yearly
|
* tính từ & phó từ
- sáu tháng một lần, nửa năm một lần * danh từ - tập san ra sáu tháng một kỳ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
half-yearly; biannual; biyearly; semiannual
|
occurring or payable twice each year
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
