English to Vietnamese
Search Query: half-way
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
half-way
|
* tính từ
- nửa đường =a half-way house+ nhà trọ ở nửa đường (giữa hai địa điểm) - (nghĩa bóng) nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp =half-way measure+ những biện pháp nửa vời; những biện pháp thoả hiệp * phó từ - nửa đường, giữa đường - (nghĩa bóng) thoả hiệp, nhân nhượng =to meet someone half-way+ gặp ai giữa đường; (nghĩa bóng) thoả hiệp với ai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
