English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: half-price

Best translation match:
English Vietnamese
half-price
* danh từ
- nửa giá tiền
=at half-price+ với nửa giá tiền, trả nửa giá tiền
* phó từ
- nửa tiền, nửa giá tiền
=children are admitted+ trẻ con chỉ phải trả nửa tiền (vé...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: