English to Vietnamese
Search Query: half-plane
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
half-plane
|
- giá trị. nửa mặt phẳng
- h. of convergence nửa mặt phẳng hộ tụ - lower h. giá trị. nửa mặt phẳng dưới - upper h. giá trị. nửa mặt phẳng trên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
