English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: half-baked

Best translation match:
English Vietnamese
half-baked
* tính từ
- nướng chưa chín hẳn
- chưa chín chắn, còn non nớt, thiếu kinh nghiệm; khờ dại, ngốc nghếch
=half-baked ideas+ những ý nghĩ chưa chín chắn
=a half-baked youth+ một thanh niên còn non nớt khờ dại

May be synonymous with:
English English
half-baked; crazy; screwball; softheaded
foolish; totally unsound
half-baked; underdone
insufficiently cooked
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: