English to Vietnamese
Search Query: halcyon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
halcyon
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) chim thanh bình - (động vật học) chim trả * tính từ - thanh bình, êm ả =halcyon days+ những ngày thanh bình |
May be synonymous with:
| English | English |
|
halcyon; alcyone
|
(Greek mythology) a woman who was turned into a kingfisher
|
|
halcyon; genus halcyon
|
a large kingfisher widely distributed in warmer parts of the Old World
|
|
halcyon; golden; prosperous
|
marked by peace and prosperity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
halcyon
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) chim thanh bình - (động vật học) chim trả * tính từ - thanh bình, êm ả =halcyon days+ những ngày thanh bình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
