English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hairiness

Best translation match:
English Vietnamese
hairiness
* danh từ
- sự có tóc; sự có lông; sự rậm tóc, sự rậm lông

May be synonymous with:
English English
hairiness; pilosity
the quality of having hair

May related with:
English Vietnamese
hairiness
* danh từ
- sự có tóc; sự có lông; sự rậm tóc, sự rậm lông
hairy
* tính từ
- có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
- bằng tóc, bằng lông
- giống tóc, giống lông
!hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
- (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: