English to Vietnamese
Search Query: haired
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haired
|
* tính từ
- có tóc (dùng trong tính từ ghép) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
haired
|
mái tóc ;
|
|
haired
|
mái tóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
haired; hairy; hirsute
|
having or covered with hair
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fair-haired
|
* tính từ
- có tóc vàng hoe - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) được cưng, được quý nhất =the fair-haired boy of the family+ đứa bé cưng của gia đình |
|
hair shirt
|
* danh từ
- áo vải tóc (của các thầy tu khổ hạnh) |
|
hair-cut
|
* danh từ
- sự cắt tóc |
|
hair-do
|
* danh từ
- kiểu tóc - sự làm đầu (phụ nữ) |
|
hair-dye
|
* danh từ
- thuốc nhuộm tóc |
|
hair-line
|
* danh từ
- dây thừng làm bằng tóc - nét hất lên (chữ viết) |
|
hair-net
|
* danh từ
- mạng tóc, lưới bao tóc |
|
hair-oil
|
* danh từ
- dầu xức tóc |
|
hair-powder
|
* danh từ
- phấn xoa tóc |
|
hair-raising
|
* tính từ
- làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...) |
|
hair-slide
|
* danh từ
- cái trâm (cài tóc) |
|
hair-space
|
* danh từ
- (ngành in) khoảng cách rất hẹp |
|
hair-splitter
|
* danh từ
- người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ |
|
hair-splitting
|
* danh từ
- sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự quá tỉ mỉ, sự bắt bẻ tỉ mỉ |
|
hair-stroke
|
* danh từ
- nét hất lên rất nhanh (chữ viết) |
|
hair-trigger
|
* danh từ
- cò súng rất nhạy (chỉ khẽ bấm là súng nổ ngay) |
|
long hair
|
* danh từ, (thông tục)
- nhà trí thức - người có khiếu về nghệ thuật, người thích nghệ thuật; người thích âm nhạc cổ điển |
|
long-hair
|
-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
* tính từ, (thông tục) - trí thức - thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển |
|
long-haired
|
-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
* tính từ, (thông tục) - trí thức - thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển |
|
short-haired
|
* danh từ
- tốc ký =to take a speech down in short-haired+ ghi tốc ký một bài diễn văn =short-haired typist+ người đánh máy kiêm tốc ký |
|
silver-haired
|
* tính từ
- có tóc bạc, bạc đầu |
|
wire-haired
|
* tính từ
- có lông cứng (chó...) |
|
grey-haired
|
* tính từ
- như grey-headed * tính từ - như grey-headed |
|
hair-dryer
|
* danh từ
- máy sấy tóc |
|
hair-grip
|
* danh từ
- cái kẹp tóc |
|
hair-piece
|
* danh từ
- tóc giả đội thêm cho thấy mái tóc dầy |
|
hair-raiser
|
* danh từ
- câu chuyện làm sởn gáy; truyện đầy nguy hiểm |
|
hair-restorer
|
* danh từ
- thuốc làm mọc tóc |
|
hair-style
|
* danh từ
- kiểu tóc |
|
hair-stylist
|
* danh từ
- thợ uốn tóc, thợ làm đầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
