English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hairbreadth

Best translation match:
English Vietnamese
hairbreadth
* danh từ
- đường tơ sợi tóc, một li, một tí
=by (within) a hairbreadth of dealth+ chỉ một tí nữa thì chết
* tính từ
- suýt nữa, tí xíu
=to have a hairbreadth escape+ suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được

May related with:
English Vietnamese
hairbreadth
* danh từ
- đường tơ sợi tóc, một li, một tí
=by (within) a hairbreadth of dealth+ chỉ một tí nữa thì chết
* tính từ
- suýt nữa, tí xíu
=to have a hairbreadth escape+ suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: