English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hair

Best translation match:
English Vietnamese
hair
* danh từ
- tóc, lông (người, thú, cây...); bộ lông (thú)
=to do one's hair+ vấn tóc, làm đầu
=to have (get) one's hair cut+ vấn tóc lên, búi tóc lên
=to part one's hair+ rẽ đường ngôi
=to let down one's hair+ bỏ xoã tóc (đàn bà)
- (thông tục) xuềnh xoàng, tự nhiên, không nghi thức gò bó
!against the hair
- ngược lông (vuốt)
- (nghĩa bóng) trái với y muốn, trái ngược
!both of a hair
- cùng một giuộc
!to bring somebody's gray hairs to the grave
!to bring somebody's gray hairs with (in) sorrow to the grave
- làm cho ai chết vì buồn
!by a hair
!within a hair of
- suýt nữa, chỉ một ít nữa
!to a hair
- rất đúng, đúng hoàn toàn
!to comb somebody's hair for him
!to stroke somebody's hair
- mắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai
!to get (take) somebody by the short hairs
- (từ lóng) khống chế ai, bắt ai thế nào cũng chịu
!to hang by a hair
- treo trên sợi tóc
!to keep one's hair on
- (từ lóng) bình tĩnh
!to lose one's hair
- rụng tóc, rụng lông
- (thông tục) nổi cáu, mất bình tĩnh
!to make somebody's hair curl
- làm cho ai sửng sốt, làm cho ai ngạc nhiên, làm cho ai kinh ngạc
- làm cho ai khiếp sợ
!not to turn a hair
!without turning a hair
- không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào
- phớt tỉnh, không sợ hãi, không nao núng
!one's hair stands on end
- tóc dựng ngược lên (vì sợ hãi...)
!to split hairs
- (xem) split
!to take a hair of the dog that bit you
- (tục ngữ) lấy độc trị độc

Probably related with:
English Vietnamese
hair
bộ tóc ; c ; còn ; có mái tóc ; có tóc ; cạo lông ; cắt tóc ; cọng tóc ; cộng tóc ; của sợi tóc ; của tóc ; da ; da đầu ; di ; dựng tóc ; em ; gội ; hói ; hơn ; khách ; kiểu tóc ; là da đầu ; làm tóc ; làm đầu ; lên đầu ; lông còn ; lông này ; lông nữa ; lông trên ; lông tóc ; lông ; lông ấy ; lông ♪ ; mái tóc không ; mái tóc ngoại ; mái tóc này ; mái tóc ; mái tóc ấy ; máy tóc ; mọc lông ; mọc tóc ; một mái tóc ; nghĩa đen ; này ; nữa ; okay ; quả tóc ; râu ; rụng tóc ; sắp ; sợi lông ; sợi tóc nào ; sợi tóc ; sợi tơ ; sợi ; thề ; to ; to ́ c ; to ́ ; trời ; tóc cô ; tóc của ; tóc mọc dài ; tóc mọc ; tóc trên người ; tóc trên ; tóc ; tóc đấy ; tết tóc ; tớ ; xanh ; ý đến đầu tóc đấy ; đám tóc ; đầu tóc ; đầu ; để tóc dài ; để tóc ; ́ c ; ́ to ́ c ;
hair
bộ tóc ; c ; còn ; có mái tóc ; có tóc ; cạo lông ; cắt tóc ; cọng tóc ; cộng tóc ; của sợi tóc ; của tóc ; da ; da đầu ; di ; dựng tóc ; em ; gì đã xảy ; gội gì ; gội ; hói ; khách ; kiểu tóc ; là da đầu ; làm tóc ; làm đầu ; lên đầu ; lông còn ; lông này ; lông nữa ; lông trên ; lông tóc ; lông ; lông ấy ; lông ♪ ; mái tóc ngoại ; mái tóc này ; mái tóc ; mái tóc ấy ; máy tóc ; mọc lông ; mọc tóc ; một mái tóc ; nhuộm ; này ; nữa ; okay ; quả tóc ; râu ; rụng tóc ; sợi lông ; sợi tóc nào ; sợi tóc ; sợi tơ ; sợi ; thề ; to ; to ́ c ; to ́ ; trời ; tóc cô ; tóc của ; tóc mọc dài ; tóc mọc ; tóc trên người ; tóc trên ; tóc ; tóc đấy ; tết tóc ; tớ ; xanh ; xảy ; ý đến đầu tóc đấy ; đám tóc ; đã xảy ; đầu tóc ; đầu ; để tóc dài ; để tóc ; ́ c ; ́ to ́ c ;

May be synonymous with:
English English
hair; fuzz; tomentum
filamentous hairlike growth on a plant
hair; pilus
any of the cylindrical filaments characteristically growing from the epidermis of a mammal
hair; haircloth
cloth woven from horsehair or camelhair; used for upholstery or stiffening in garments

May related with:
English Vietnamese
hair shirt
* danh từ
- áo vải tóc (của các thầy tu khổ hạnh)
hair-cut
* danh từ
- sự cắt tóc
hair-do
* danh từ
- kiểu tóc
- sự làm đầu (phụ nữ)
hair-dye
* danh từ
- thuốc nhuộm tóc
hair-line
* danh từ
- dây thừng làm bằng tóc
- nét hất lên (chữ viết)
hair-net
* danh từ
- mạng tóc, lưới bao tóc
hair-oil
* danh từ
- dầu xức tóc
hair-powder
* danh từ
- phấn xoa tóc
hair-raising
* tính từ
- làm dựng tóc gáy, làm sởn tóc gáy (câu chuyện...)
hair-slide
* danh từ
- cái trâm (cài tóc)
hair-space
* danh từ
- (ngành in) khoảng cách rất hẹp
hair-splitter
* danh từ
- người hay có thói chẻ sợi tóc làm tư, người hay bắt bẻ tỉ mỉ
hair-splitting
* danh từ
- sự chẻ tóc sợi tóc làm tư, sự quá tỉ mỉ, sự bắt bẻ tỉ mỉ
hair-stroke
* danh từ
- nét hất lên rất nhanh (chữ viết)
hair-trigger
* danh từ
- cò súng rất nhạy (chỉ khẽ bấm là súng nổ ngay)
long hair
* danh từ, (thông tục)
- nhà trí thức
- người có khiếu về nghệ thuật, người thích nghệ thuật; người thích âm nhạc cổ điển
long-hair
-haired) /'lɔɳheə,'lɔɳ'heəd/
* tính từ, (thông tục)
- trí thức
- thích nghệ thuật, có khiếu về nghệ thuật; thích âm nhạc cổ điển
hair-dryer
* danh từ
- máy sấy tóc
hair-grip
* danh từ
- cái kẹp tóc
hair-piece
* danh từ
- tóc giả đội thêm cho thấy mái tóc dầy
hair-raiser
* danh từ
- câu chuyện làm sởn gáy; truyện đầy nguy hiểm
hair-restorer
* danh từ
- thuốc làm mọc tóc
hair-style
* danh từ
- kiểu tóc
hair-stylist
* danh từ
- thợ uốn tóc, thợ làm đầu
haired
* tính từ
- có tóc (dùng trong tính từ ghép)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: