English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hail-fellow

Best translation match:
English Vietnamese
hail-fellow
-fellow-well-met) /'heil,felou'wel'met/
* tính từ
- thân thiết, thân mật
=to be hail-fellow with everyone+ thân mật với tất cả mọi người
* danh từ
- bạn thân

May be synonymous with:
English English
hail-fellow; comradely; hail-fellow-well-met
heartily friendly and congenial
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: