English to Vietnamese
Search Query: hahnium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hahnium
|
* danh từ
- nguyên tố phóng xạ nhân tạo |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hahnium; atomic number 105; atomic number 106; atomic number 107; bh; bohrium; db; dubnium; element 105; element 106; element 107; seaborgium; sg
|
a transuranic element
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hahnium
|
* danh từ
- nguyên tố phóng xạ nhân tạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
