English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haggle

Best translation match:
English Vietnamese
haggle
* danh từ
- sự mặc cả
- sự tranh cãi, sự cãi nhau
* nội động từ
- mặc cả
- tranh cãi, cãi nhau

Probably related with:
English Vietnamese
haggle
chịu trả giá ; mặc cả sao ; mặc cả ; nên mặc cả ; trả giá ;
haggle
chịu trả giá ; mặc cả sao ; mặc cả ; nên mặc cả ; trả giá ;

May be synonymous with:
English English
haggle; haggling; wrangle; wrangling
an instance of intense argument (as in bargaining)
haggle; chaffer; higgle; huckster
wrangle (over a price, terms of an agreement, etc.)

May related with:
English Vietnamese
haggle
* danh từ
- sự mặc cả
- sự tranh cãi, sự cãi nhau
* nội động từ
- mặc cả
- tranh cãi, cãi nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: