English to Vietnamese
Search Query: haemostat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haemostat
|
* danh từ
- (y học) kẹp (để) cầm máu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
haemostat; hemostat
|
a surgical instrument that stops bleeding by clamping the blood vessel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haemostatic
|
* tính từ
- (y học) cầm máu * danh từ - (y học) thuốc cầm máu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
