English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: haemagglutination

Best translation match:
English Vietnamese
haemagglutination
* danh từ
- xem haemagglutinate chỉ sự

May be synonymous with:
English English
haemagglutination; hemagglutination
agglutination of red blood cells

May related with:
English Vietnamese
haemagglutinate
* ngoại động từ
- gây nên sự kết thành cục của máu
- gây nên sự vón cục của tế bào máu
haemagglutination
* danh từ
- xem haemagglutinate chỉ sự
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: