English to Vietnamese
Search Query: hade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hade
|
* danh từ
- (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; góc dốc (của mạch mỏ) * nội động từ - (địa lý,ddịa chất) nghiêng, xiên (mạch mỏ) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hades
|
* danh từ, (thần thoại,thần học)
- âm ty, âm phủ - diêm vương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
