English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hackneyed

Best translation match:
English Vietnamese
hackneyed
* tính từ
- nhàm (lời lẽ, luận điệu...)

May be synonymous with:
English English
hackneyed; banal; commonplace; old-hat; shopworn; stock; threadbare; timeworn; tired; trite; well-worn
repeated too often; overfamiliar through overuse

May related with:
English Vietnamese
hackney
* danh từ
- ngựa thương (để cưỡi)
- người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc
* ngoại động từ
- làm thành nhàm
hackneyed
* tính từ
- nhàm (lời lẽ, luận điệu...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: