English to Vietnamese
Search Query: hackney
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hackney
|
* danh từ
- ngựa thương (để cưỡi) - người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc * ngoại động từ - làm thành nhàm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hackney; hackney carriage; hackney coach
|
a carriage for hire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hackney
|
* danh từ
- ngựa thương (để cưỡi) - người làm thuê làm mướn; người làm thuê những công việc nặng nhọc * ngoại động từ - làm thành nhàm |
|
hackney-carriage
|
-coach) /'hækni'koutʃ/
* danh từ - xe ngựa cho thuê |
|
hackney-coach
|
-coach) /'hækni'koutʃ/
* danh từ - xe ngựa cho thuê |
|
hackneyed
|
* tính từ
- nhàm (lời lẽ, luận điệu...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
