English to Vietnamese
Search Query: hackles
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hackles
|
* danh từ số nhiều
- lông vũ dài trên cổ gà trống hoặc lông trên cổ con chó = to be with one's hackles up; to get one's hackles up+sửng cồ, sừng sộ, sắp sửa muốn đánh nhau = to make somebody's hackles rise; to raise somebody's hackles+làm ai cáu tiết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
hackles; dander
|
a feeling of anger and animosity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hackle
|
* danh từ+ (heckle) /'hekl/
- bàn chải sợi lanh - lông cổ gà trống - ruồi giả bằng lông gà (để làm mồi câu) !to get somebody's hackles up - làm ai nổi cáu !with his hackles up - sừng cồ, sắp sửa muốn đánh nhau (người, gà trống, chó...) * ngoại động từ - chải (sợi lanh) bằng bàn chải thép - kết tơ lông cổ gà trống vào (ruồi giả) |
|
hackles
|
* danh từ số nhiều
- lông vũ dài trên cổ gà trống hoặc lông trên cổ con chó = to be with one's hackles up; to get one's hackles up+sửng cồ, sừng sộ, sắp sửa muốn đánh nhau = to make somebody's hackles rise; to raise somebody's hackles+làm ai cáu tiết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
