English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hacking

Best translation match:
English Vietnamese
hacking
* tính từ
- khan (ho)
=a hacking cough+ chứng ho khan

Probably related with:
English Vietnamese
hacking
hack lại ; hack vào ; hack ; ho ; kack vào ; khi nào xâm nhập ; phá bỏ ; tấn công ; việc ; xâm nhập ; đột phá ;
hacking
hack lại ; hack vào ; hack ; ho ; khi nào xâm nhập ; phá bỏ ; tấn công ; xâm nhập ; đột phá ;

May related with:
English Vietnamese
hack-hammer
* danh từ
- búa đập đá
hack-saw
* danh từ
- (kỹ thuật) cái cưa kim loại
hack-work
* danh từ
- công việc làm thuê; công việc viết văn thuê
hacking
* tính từ
- khan (ho)
=a hacking cough+ chứng ho khan
hacking cough
* danh từ
- chứng ho khan
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: