English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: habitus

Best translation match:
English Vietnamese
habitus
* danh từ
- thể trạng
- habitus of the patient
- thể trạng của người bệnh
- sắc mạo; phương thức phát triển; thói quen

May be synonymous with:
English English
habitus; body-build; build; physique
constitution of the human body

May related with:
English Vietnamese
habitual
* tính từ
- thường, thường lệ, quen thuộc, thường dùng
- quen thói, thường xuyên, nghiện nặng
=a habitual liar+ một người quen thói nói dối
=a habitual drunkard+ một người thường xuyên say rượu
habitué
* danh từ
- khách hàng quen thuộc, khách quen
habitually
* phó từ
- đều đặn, thường xuyên
habituate
* động từ
- tập quen, luyện thành thói quen
habitus
* danh từ
- thể trạng
- habitus of the patient
- thể trạng của người bệnh
- sắc mạo; phương thức phát triển; thói quen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: