English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: habitat

Best translation match:
English Vietnamese
habitat
* danh từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)

Probably related with:
English Vietnamese
habitat
hệ sinh thái ; môi trường sống ; môi trường sống đã ; môi trường ;
habitat
hệ sinh thái ; môi trường sống ; môi trường sống đã ; môi trường ;

May be synonymous with:
English English
habitat; home ground
the type of environment in which an organism or group normally lives or occurs

May related with:
English Vietnamese
habitat
* danh từ
- môi trường sống, nơi sống (của cây cối động vật)
- nhà, chỗ ở (người)
habitat
hệ sinh thái ; môi trường sống ; môi trường sống đã ; môi trường ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: