English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: habilitation

Best translation match:
English Vietnamese
habilitation
* danh từ
- sự xuất vốn để khai khác (mỏ...)
- sự chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì)

May related with:
English Vietnamese
habilitate
* ngoại động từ
- xuất vốn để khai khác (mỏ...)
* nội động từ
- chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức)
habilitation
* danh từ
- sự xuất vốn để khai khác (mỏ...)
- sự chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: