English to Vietnamese
Search Query: haberdashery
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
haberdashery
|
* danh từ
- đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim chỉ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ mặc trong (của đàn ông); cửa hàng bán đồ mặc trong (của đàn ông) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
haberdashery; clothing store; haberdashery store; mens store
|
a store where men's clothes are sold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
haberdashery
|
* danh từ
- đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim chỉ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ mặc trong (của đàn ông); cửa hàng bán đồ mặc trong (của đàn ông) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
